Cách dùng "我已经上有老下有小了 我不能再有一个老了" (wǒ yǐ jīng shàng yǒu lǎo xià yǒu xiǎo le wǒ bù néng zài yǒu yí gè lǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经上有老下有小了 我不能再有一个老了
Tôi đã trên có già dưới có trẻ rồi Tôi không thể có thêm một người già nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:32
wǒ我
jué觉
de得
nǐ你
shuō说
dé得
duì对
“Tôi nghĩ bạn nói đúng”
LINE 0206:34
PLAYING SCENEwǒ yǐ jīng shàng yǒu lǎo xià yǒu xiǎo le wǒ bù néng zài yǒu yí gè lǎo le
我已经上有老下有小了 我不能再有一个老了
“Tôi đã trên có già dưới có trẻ rồi Tôi không thể có thêm một người già nữa”
LINE 0306:37
duì duì duì bù néng bù néng bù néng jué duì bù néng
对对对 不能不能不能 绝对不能
“Đúng đúng đúng, không thể không thể không thể Tuyệt đối không thể”
Show Information