Cách dùng "没良心 白眼狼" (méi liáng xīn bái yǎn láng) trong hội thoại tiếng Trung
没良心 白眼狼
méi liáng xīn bái yǎn láng
thứ vô lương tâm, vô ơn thôi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
6:44
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也全都是 | yě quán dōu shì | cũng toàn là |
| 2▶ | 没良心 白眼狼 | méi liáng xīn bái yǎn láng | thứ vô lương tâm, vô ơn thôi. |
| 3 | 祖母 您这是说什么 贤哥儿也被关进狱中 | zǔ mǔ nín zhè shì shuō shén me xián gē ér yě bèi guān jìn yù zhōng | Tổ mẫu, người đang nói gì vậy? Hiền ca nhi cũng bị nhốt vào ngục rồi, |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè dōu shì zhāng dà rén hú luàn cāi deNhững chuyện này đều là Trương đại nhân đoán mò thôi.

HSK 6
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ xiàn zài jiù shā le nǐ nǐ gǎn maNgài có tin bây giờ ta giết ngài không? Ngươi dám không?

HSK 4
0:03s
kǒng pà jiù shì lián zhè mén dōu chū bù qù bae rằng ngươi thậm chí còn không thể bước ra khỏi cánh cửa này.

HSK 7
0:03s
jiāng zhè lǎo zhàng fáng hé zhàng cè yī bìng dài huíđưa lão trướng phòng đó và sổ sách về đây.

HSK 2
0:03s
dào shí wèn tí jiù néng yíng rèn ér jiě leTới chừng đó vấn đề sẽ được giải quyết một cách dễ dàng.

HSK 4
0:03s
bù guò yé zǒng jué de nǐ bù guāng shì wèi le bāng gù jiāNhưng ta luôn cảm thấy ngươi không chỉ muốn giúp Cố gia,

HSK 2
0:03s
yé nǐ men bú yào xià lái zhè lǐ jiāo gěi wǒThế tử, hai người nên xuống xe rồi. Ở đây giao cho ta.

HSK 3
0:03s
xiǎng bú dào xiān shēng zhǐ dǎ suàn bàn zhè me jǐ gè rén bì xiàkhông ngờ tiên sinh chỉ định bắt nhiêu đây người thôi. Bệ hạ,

HSK 2
0:03s
zěn me tū rán jiān yī xià zi biàn dé zhè me lěng qīng amà sao đột nhiên trong chốc lát trở nên vắng vẻ vậy chứ?

HSK 7
0:03s








