Cách dùng "去你的合作" (qù nǐ de hé zuò) trong hội thoại tiếng Trung
去你的合作
Dẹp chuyện hợp tác đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:34
xiǎng想
xiǎng想
zěn怎
me么
chú除
diào掉
zhǐ指
dǎo导
zǔ组
ba吧
“nghĩ cách làm thế nào để loại trừ Tổ chỉ đạo đi.”
LINE 0234:36
PLAYING SCENEqù去
nǐ你
de的
hé合
zuò作
“Dẹp chuyện hợp tác đi.”
LINE 0334:40
hé合
zuò作
“Muốn hợp tác”
Show Information