Cách dùng "去你的合作" (qù nǐ de hé zuò) trong hội thoại tiếng Trung
去你的合作
qù nǐ de hé zuò
Dẹp chuyện hợp tác đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
34:36
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 想想怎么除掉指导组吧 | xiǎng xiǎng zěn me chú diào zhǐ dǎo zǔ ba | nghĩ cách làm thế nào để loại trừ Tổ chỉ đạo đi. |
| 2▶ | 去你的合作 | qù nǐ de hé zuò | Dẹp chuyện hợp tác đi. |
| 3 | 合作 | hé zuò | Muốn hợp tác |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s
qīng huá qū de qún zhòng lián míng xiě le qǐng yuàn shūNgười dân ở quận Thanh Hoa đã cùng nhau viết yêu sách.

HSK 4
0:03s
wèi zán men qīng huá qū què shí zuò le bù shǎo hǎo shì athật sự đã làm không ít chuyện tốt cho quận Thanh Hoa chúng ta.

HSK 2
0:03s
dòng le yī xià mèng dé hǎi tā men jiù zuò bú zhù leđộng vào Mạnh Đức Hải chút thôi, họ đã không thể ngồi yên được nữa.

HSK 5
0:03s
wèi lái qiú qíng zhè huí tā men xiǎng cuò letương lai của bản thân đấy. Lần này họ lầm rồi,

HSK 6
0:03s
méi yǒu rén néng jiù dé le tā men xú zǔ zhǎngkhông ai cứu được bọn họ đâu. Tổ trưởng Từ,

HSK 7
0:03s
yào bù zán men zǔ zhī diǎn rén mín qún zhòng gǎo chū diǎn dòng jìng láiHay là chúng ta tổ chức thêm quần chúng nhân dân để gây thêm chút động tĩnh?

HSK 3
0:03s
bù xíng bù xíng bù néng nòng qiǎo chéng zhuōKhông được, không được, không thể biến khéo thành vụng.

HSK 5
0:03s
xiàn zài gǎo tā jiù pà huì yú sǐ wǎng pòBây giờ động vào anh ta e rằng sẽ liều chết chung luôn.

HSK 7
0:03s
wǒ qǐng fó zǔ bǎo yòu ràng tā bié zài qí mó tuō chē leCháu đã xin Phật Tổ phù hộ cho ông ấy đừng đi xe mô tô nữa,

HSK 5
0:03s
ér zi shuō le suàn nǐ ya gēn sòng shū dào tā chú fáng qù kàn kànĐể con trai quyết định. Con cùng chú Tống đến bếp của chú ấy xem thử,

HSK 3
0:03s
xiǎng chī shén me nǐ jiù zì jǐ ná hǎo wǒ dài nǐ men qù qù bamuốn ăn gì thì con tự lấy. - Được, tôi dẫn mọi người đi nhé. - Đi nào.

HSK 4
0:03s
bào qiàn a liǎng wèi zhè zhāng zhuō zi yǒu rén dìng leXin lỗi, hai vị, bàn này có người đặt rồi.

HSK 3
0:03s
méi xiě nǐ míng zì yòu méi xiě liú wèiKhông có ghi tên anh mà cũng không ghi là chỗ đã đặt.

HSK 5
0:03s
bù hǎo yì sī a zhè zhāng zhuō zi lǎo bǎn yǐ jīng yù dìng leXin lỗi, sếp ấy đã đặt trước bàn này rồi.





