Cách dùng "我当然吃得下去了" (wǒ dāng rán chī de xià qù le) trong hội thoại tiếng Trung
我当然吃得下去了
Tất nhiên là tôi ăn được rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:49
nǐ你
zěn怎
me么
hái还
chī吃
de得
xià下
qù去
ya呀
“Sao anh vẫn ăn được vậy?”
LINE 0238:51
PLAYING SCENEwǒ我
dāng当
rán然
chī吃
de得
xià下
qù去
le了
“Tất nhiên là tôi ăn được rồi.”
LINE 0338:54
yǒu有
rén人
xiàn现
zài在
jǔ举
bào报
wǒ我
“Bây giờ có người tố cáo tôi”
Show Information