Cách dùng "我当然吃得下去了" (wǒ dāng rán chī de xià qù le) trong hội thoại tiếng Trung
我当然吃得下去了
Tất nhiên là tôi ăn được rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
38:51
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么还吃得下去呀 | nǐ zěn me hái chī de xià qù ya | Sao anh vẫn ăn được vậy? |
| 2▶ | 我当然吃得下去了 | wǒ dāng rán chī de xià qù le | Tất nhiên là tôi ăn được rồi. |
| 3 | 有人现在举报我 | yǒu rén xiàn zài jǔ bào wǒ | Bây giờ có người tố cáo tôi |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ men shì shěng jì wěi jiān wěi de xiàng nǐ liǎo jiě yī xià xú zhōng tóng zhì[Phòng họp] chúng tôi thuộc Ủy ban Kiểm tra và Giám sát kỷ luật tỉnh, xin hỏi anh về chuyện đồng chí Từ Trung

HSK 6
0:03s
tōng huà jì lù yǒu ma yǒu yǒu wǒ ná gěi nǐCó nhật ký cuộc gọi không? Có, có, tôi lấy cho anh.

HSK 4
0:03s
zhǐ yào bǎ shì qíng diào chá qīng chǔ méi yǒu wèn tíChỉ cần điều tra rõ mọi chuyện, không vấn đề gì

HSK 2
0:03s
lǎo xú hěn kuài jiù néng huí lái dà jiā gōng zuò bathì Lão Từ sẽ được về nhanh thôi. Mọi người làm việc đi.

HSK 5
0:03s
bú yào yǒu shén me qíng xù gōng zuò gōng zuòĐừng suy nghĩ gì cả. Làm việc, làm việc đi.

