Cách dùng "我在这里盯着就行" (wǒ zài zhè lǐ dīng zhe jiù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
我在这里盯着就行
Anh ở đây trông chừng được rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:47
hē喝
chá茶
“Uống trà đi.”
LINE 0230:09
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
zhè这
lǐ里
dīng盯
zhe着
jiù就
xíng行
“Anh ở đây trông chừng được rồi.”
LINE 0330:19
gē哥
“Anh,”
Show Information