Cách dùng "也是我失察的结果" (yě shì wǒ shī chá de jié guǒ) trong hội thoại tiếng Trung
也是我失察的结果
[song cũng là kết quả do sự sơ suất của tôi,]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
5:37
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 杨健走到今天这一步 是他咎由自取 | yáng jiàn zǒu dào jīn tiān zhè yī bù shì tā jiù yóu zì qǔ | [Dương Kiện đi đến bước đường như ngày hôm nay] [là cậu ta tự làm tự chịu,] |
| 2▶ | 也是我失察的结果 | yě shì wǒ shī chá de jié guǒ | [song cũng là kết quả do sự sơ suất của tôi,] |
| 3 | 我有着不可推卸的责任 | wǒ yǒu zhe bù kě tuī xiè de zé rèn | [tôi có trách nhiệm không thể chối bỏ.] |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 7 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wèn wèn wǒ zhè ge xiōng dì dá bù dā yìngthì hỏi xem người anh em của tôi có đồng ý hay không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ mǎi de shén me ya zhè me dà mā zhè bú shì wǒ mǎi deCon mua cái gì mà to thế? Mẹ, không phải là con mua,

HSK 7
0:03s
zhè shì zhèng fǎ gàn jǐng wéi jì wéi fǎ jǔ bào píng táiĐây là tài liệu tố cáo vừa nhận được trên nền tảng tố cáo

HSK 7
0:03s
gāng shōu dào de jǔ bào cái liào qǐng nín guò mù yī xià zhè me jícảnh sát chính trị và pháp luật vi phạm kỷ luật pháp luật. Mời anh xem. Vội thế à?

HSK 7
0:03s
xú zhōng nǐ xiàn zài xiān chè huí lái pèi hé yī xià tiáo chá[Từ Trung, bây giờ anh rút về trước] [để phối hợp điều tra.]

HSK 7
0:03s
shén me shì lǐng dǎo bié duō wèn xiān chè huí láiChuyện gì vậy lãnh đạo? [Đừng hỏi nhiều, về trước đi.]

HSK 5
0:03s
zhè zhèng shì gōng jiān de guān jiàn shí kèĐang vào thời khắc mấu chốt để giải quyết vấn đề mà.

HSK 5
0:03s
nǐ xiān bié dān xīn lǐng dǎo hái shì xiāng xìn nǐ de[Anh đừng lo lắng vội,] [lãnh đạo vẫn tin tưởng anh,]

HSK 5
0:03s
shuō míng wǒ men de gōng zuò yǐ jīng mō dào duì fāng de tòng chù lechứng tỏ công việc của chúng ta đã chạm đến chỗ đau của đối phương.

HSK 7
0:03s







