Cách dùng "再将领导干部拉下水" (zài jiàng lǐng dǎo gàn bù lā xià shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zàijiànglǐngdǎogànxiàshuǐ

[rồi kéo các cán bộ này vào.]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
7:51
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那么就会对其家人下手 先腐蚀其亲属nà me jiù huì duì qí jiā rén xià shǒu xiān fǔ shí qí qīn shǔ[thì chúng sẽ ra tay với người nhà của họ,] [dụ dỗ người nhà của họ trước]
2再将领导干部拉下水zài jiàng lǐng dǎo gàn bù lā xià shuǐ[rồi kéo các cán bộ này vào.]
3杨健的下场 有其自身原因 也是高启强yáng jiàn de xià chǎng yǒu qí zì shēn yuán yīn yě shì gāo qǐ qiáng[Kết cục của Dương Kiện] [có nguyên nhân cá nhân,] [cũng là kết quả]

More Clips From Episode

Total 147 clips (Page 8 of 8)
我只是回去接受调查
HSK 4
0:03s
wǒ zhǐ shì huí qù jiē shòu diào cháTôi chỉ về tiếp nhận điều tra thôi.

我们是省纪委监委的 向你了解一下徐忠同志
HSK 7
0:03s
wǒ men shì shěng jì wěi jiān wěi de xiàng nǐ liǎo jiě yī xià xú zhōng tóng zhì[Phòng họp] chúng tôi thuộc Ủy ban Kiểm tra và Giám sát kỷ luật tỉnh, xin hỏi anh về chuyện đồng chí Từ Trung

通话记录有吗 有有 我拿给你
HSK 6
0:03s
tōng huà jì lù yǒu ma yǒu yǒu wǒ ná gěi nǐCó nhật ký cuộc gọi không? Có, có, tôi lấy cho anh.

怎么了 大家 怎么不工作呀
HSK 5
0:03s
zěn me le dà jiā zěn me bù gōng zuò yaMọi người sao thế? Sao không làm việc?

只要把事情调查清楚 没有问题
HSK 4
0:03s
zhǐ yào bǎ shì qíng diào chá qīng chǔ méi yǒu wèn tíChỉ cần điều tra rõ mọi chuyện, không vấn đề gì

老徐很快就能回来 大家工作吧
HSK 2
0:03s
lǎo xú hěn kuài jiù néng huí lái dà jiā gōng zuò bathì Lão Từ sẽ được về nhanh thôi. Mọi người làm việc đi.

不要有什么情绪 工作 工作
HSK 5
0:03s
bú yào yǒu shén me qíng xù gōng zuò gōng zuòĐừng suy nghĩ gì cả. Làm việc, làm việc đi.