Cách dùng "你救救我 他马上到我面前了" (nǐ jiù jiù wǒ tā mǎ shàng dào wǒ miàn qián le) trong hội thoại tiếng Trung
你救救我 他马上到我面前了
Anh cứu em với, anh ta sắp đến trước mặt em rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:59
nǐ nǐ nǐ nǐ kuài jiù jiù wǒ ba chéng gē
你你你 你快救救我吧 诚哥
“Anh… anh… anh... anh mau cứu em đi. Anh Thành.”
LINE 0201:03
PLAYING SCENEnǐ jiù jiù wǒ tā mǎ shàng dào wǒ miàn qián le
你救救我 他马上到我面前了
“Anh cứu em với, anh ta sắp đến trước mặt em rồi,”
LINE 0301:06
tā他
huì会
bú不
huì会
shā杀
le了
wǒ我
a啊
“liệu anh ta có giết em không?”
Show Information