Cách dùng "是你让我跟着你 你给我脸面 给我出路" (shì nǐ ràng wǒ gēn zhe nǐ nǐ gěi wǒ liǎn miàn gěi wǒ chū lù) trong hội thoại tiếng Trung

shìrànggēnzhe gěiliǎnmiàn gěichū

chính anh bảo tôi đi theo anh. Anh cho tôi thể diện, cho tôi con đường sống,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:33
wǒ cóng lǐ miàn chū lái zhī hòu jǐng duì bú yào wǒ méi yǒu rén yuàn yì yào wǒ

我从里面出来之后 警队不要我 没有人愿意要我

Sau khi tôi ra tù, đội cảnh sát không nhận tôi, không ai muốn nhận tôi cả,

LINE 0229:36
PLAYING SCENE
shì nǐ ràng wǒ gēn zhe nǐ nǐ gěi wǒ liǎn miàn gěi wǒ chū lù

是你让我跟着你 你给我脸面 给我出路

chính anh bảo tôi đi theo anh. Anh cho tôi thể diện, cho tôi con đường sống,

LINE 0329:39
zhǐ
de
ēn

tôi chỉ ghi nhớ ơn huệ của anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp29:36
TMDB ID281392