Cách dùng "他是有些不成器 做事有点混蛋" (tā shì yǒu xiē bù chéng qì zuò shì yǒu diǎn hùn dàn) trong hội thoại tiếng Trung
他是有些不成器 做事有点混蛋
đúng là nó có chút không nên thân, làm việc hơi khốn nạn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:05
shì是
“Đúng,”
LINE 0227:06
PLAYING SCENEtā shì yǒu xiē bù chéng qì zuò shì yǒu diǎn hùn dàn
他是有些不成器 做事有点混蛋
“đúng là nó có chút không nên thân, làm việc hơi khốn nạn.”
LINE 0327:09
dàn但
shì是
bì毕
jìng竟
gēn跟
wǒ我
zhān沾
qīn亲
dài带
gù故
ba吧
“Nhưng dù sao cũng là người thân của tôi.”
Show Information