Cách dùng "我有一种感觉啊 不知道准不准" (wǒ yǒu yī zhǒng gǎn jué a bù zhī dào zhǔn bù zhǔn) trong hội thoại tiếng Trung
我有一种感觉啊 不知道准不准
Em có một cảm giác không biết có chuẩn không.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:05
gēn跟
jiǎng蒋
chéng诚
yǒu有
shén什
me么
guān关
xì系
“Liên quan gì đến Tưởng Thành?”
LINE 0239:08
PLAYING SCENEwǒ yǒu yī zhǒng gǎn jué a bù zhī dào zhǔn bù zhǔn
我有一种感觉啊 不知道准不准
“Em có một cảm giác không biết có chuẩn không.”
LINE 0339:11
yǐ以
wǒ我
duì对
jiǎng蒋
chéng诚
de的
liǎo了
jiě解
“Dựa trên những gì em hiểu về Tưởng Thành,”
Show Information