Cách dùng "有事的话我电话你啊 行 那我走了啊" (yǒu shì de huà wǒ diàn huà nǐ a xíng nà wǒ zǒu le a) trong hội thoại tiếng Trung
有事的话我电话你啊 行 那我走了啊
Có việc thì chị sẽ gọi điện cho em. Được, vậy em đi đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:01
xíng qù ba
行 去吧
“Được rồi, đi đi.”
LINE 0242:03
PLAYING SCENEyǒu shì de huà wǒ diàn huà nǐ a xíng nà wǒ zǒu le a
有事的话我电话你啊 行 那我走了啊
“Có việc thì chị sẽ gọi điện cho em. Được, vậy em đi đây.”
LINE 0342:11
lài zhèng tiān zài fú níng jiē yù xí de guò chéng wǒ men gěi nán chéng fēn jú de zhōu jǐn
赖正天在福宁街遇袭的过程 我们给南城分局的周瑾
“Chúng tôi đã tường thuật vô cùng chi tiết cho Châu Cẩn ở Chi cục Nam Thành”
Show Information