Cách dùng "入局了 退不了了" (rù jú le tuì bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

le tuì退liǎole

tức là đã nhập cuộc rồi, không thể rút lui được nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:47
nǐ yǐ jīng zài yán dà rén miàn qián yīng xià le qī yān gǔ mò yī shì

你已经在言大人面前 应下了漆烟古墨一事

cô đã đồng ý với Ngôn đại nhân chế tác cổ mực muội sơn

LINE 0207:50
PLAYING SCENE
rù jú le tuì bù liǎo le

入局了 退不了了

tức là đã nhập cuộc rồi, không thể rút lui được nữa.

LINE 0307:53
suǒ
gàn
zuò
ne

Vậy thì sao lại không hợp tác với ta?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp07:50
TMDB ID275966