Cách dùng "被些歪理邪说所迷惑" (bèi xiē wāi lǐ xié shuō suǒ mí huò) trong hội thoại tiếng Trung
被些歪理邪说所迷惑
bởi những thứ tà đạo bên ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:59
yě也
zuì最
róng容
yì易
“nên dễ bị dao động”
LINE 0235:00
PLAYING SCENEbèi被
xiē些
wāi歪
lǐ理
xié邪
shuō说
suǒ所
mí迷
huò惑
“bởi những thứ tà đạo bên ngoài.”
LINE 0335:06
kě可
tā他
men们
shuō说
de的
“Nhưng những điều họ nói”
Show Information