Cách dùng "成立了一个邪恶的宗门" (chéng lì le yí gè xié è de zōng mén) trong hội thoại tiếng Trung
成立了一个邪恶的宗门
đã thành lập một tà môn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:49
tā他
men们
“Bọn chúng”
LINE 0238:50
PLAYING SCENEchéng成
lì立
le了
yí一
gè个
xié邪
è恶
de的
zōng宗
mén门
“đã thành lập một tà môn”
LINE 0338:53
míng名
jiào叫
wú无
shuāng双
huì会
“tên là hội Vô Song,”
Show Information