Cách dùng "此次我让燃灯" (cǐ cì wǒ ràng rán dēng) trong hội thoại tiếng Trung

ràngrándēng

Lần này ta để Nhiên Đăng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:01
dìng
huì
lán
yāo
rén

Đệ tử nhất định sẽ ngăn cản kẻ nhập ma.

LINE 0240:06
PLAYING SCENE
ràng
rán
dēng

Lần này ta để Nhiên Đăng

LINE 0340:08
tóng
háng

đi cùng con.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp40:06
TMDB ID272715