Cách dùng "接下来是换血" (jiē xià lái shì huàn xiě) trong hội thoại tiếng Trung
接下来是换血
Tiếp theo là thay máu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:13
yǐ已
jīng经
zhǎo找
dào到
le了
“Đã tìm thấy rồi.”
LINE 0202:22
PLAYING SCENEjiē接
xià下
lái来
shì是
huàn换
xiě血
“Tiếp theo là thay máu.”
LINE 0302:24
wǒ我
men们
chá查
dào到
le了
yī一
tiáo条
xiàn线
suǒ索
“Chúng ta đã tra được một manh mối.”
Show Information