Cách dùng "那个棺材总是发出声音" (nà ge guān cái zǒng shì fā chū shēng yīn) trong hội thoại tiếng Trung

geguāncáizǒngshìchūshēngyīn

[Chiếc quan tài đó liên tục phát ra tiếng.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:42
yǒu
wèn
a

[có vấn đề không?]

LINE 0226:43
PLAYING SCENE
ge
guān
cái
zǒng
shì
chū
shēng
yīn

[Chiếc quan tài đó liên tục phát ra tiếng.]

LINE 0326:45
shuō
dìng
miàn

[Chưa biết chừng trong đó]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp26:43
TMDB ID272715