Cách dùng "你今日不愿意做我师父" (nǐ jīn rì bù yuàn yì zuò wǒ shī fù) trong hội thoại tiếng Trung
你今日不愿意做我师父
Hôm nay người không muốn làm sư phụ của con
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:59
yǐ以
hòu后
bù不
xǔ许
jiào叫
wǒ我
shī师
fù父
“Sau này không được gọi ta là sư phụ nữa.”
LINE 0215:01
PLAYING SCENEnǐ你
jīn今
rì日
bù不
yuàn愿
yì意
zuò做
wǒ我
shī师
fù父
“Hôm nay người không muốn làm sư phụ của con”
LINE 0315:03
shuō说
bù不
dìng定
míng明
rì日
jiù就
yuàn愿
yì意
le了
“biết đâu ngày mai lại đồng ý.”
Show Information