Cách dùng "你身为本派天骄弟子" (nǐ shēn wèi běn pài tiān jiāo dì zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你身为本派天骄弟子
Con là đệ tử tài năng của bổn phái,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:19
cǐ此
shì事
běn本
jiù就
shí十
fēn分
jí棘
shǒu手
“Chuyện này vốn đã vô cùng khó khăn.”
LINE 0217:21
PLAYING SCENEnǐ你
shēn身
wèi为
běn本
pài派
tiān天
jiāo骄
dì弟
zǐ子
“Con là đệ tử tài năng của bổn phái,”
LINE 0317:23
shàng尚
qiě且
bù不
néng能
wán完
chéng成
“còn chưa thể hoàn thành,”
Show Information