Cách dùng "你最近修行精进" (nǐ zuì jìn xiū xíng jīng jìn) trong hội thoại tiếng Trung
你最近修行精进
gần đây con tiến bộ vượt bậc,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:09
jì霁
ér儿
“Tế Nhi,”
LINE 0225:10
PLAYING SCENEnǐ你
zuì最
jìn近
xiū修
xíng行
jīng精
jìn进
“gần đây con tiến bộ vượt bậc,”
LINE 0325:13
lín临
jìn近
jīn金
dān丹
zhī之
jìng境
“sắp đạt cảnh giới Kim Đan,”
Show Information