Cách dùng "排行第二的锈剑眉山" (pái háng dì èr de xiù jiàn méi shān) trong hội thoại tiếng Trung
排行第二的锈剑眉山
bảng cao thủ giang hồ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:05
hǎo好
dǎi歹
wǒ我
yě也
shì是
jiāng江
hú湖
gāo高
shǒu手
bǎng榜
“Dù gì ta cũng là Tú Kiếm Mi Sơn xếp hạng hai”
LINE 0213:07
PLAYING SCENEpái排
háng行
dì第
èr二
de的
xiù锈
jiàn剑
méi眉
shān山
“bảng cao thủ giang hồ.”
LINE 0313:09
lián连
gè个
zhē遮
fēng风
dǎng挡
yǔ雨
de的
dì地
fāng方
“Đến một chỗ che mưa chắn gió”
Show Information