Cách dùng "潜入我派藏经阁" (qián rù wǒ pài cáng jīng gé) trong hội thoại tiếng Trung
潜入我派藏经阁
[Am thất giữa rừng, núi Linh Tịch] lẻn vào Tàng Kinh Các của phái ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:14
yǒu有
yī一
huǒ伙
rén人
zú族
rù入
mó魔
zhě者
“có mấy kẻ thuộc tộc Người đã nhập ma [Am thất giữa rừng, núi Linh Tịch]”
LINE 0224:16
PLAYING SCENEqián潜
rù入
wǒ我
pài派
cáng藏
jīng经
gé阁
“[Am thất giữa rừng, núi Linh Tịch] lẻn vào Tàng Kinh Các của phái ta,”
LINE 0324:18
dào盗
qǔ取
diǎn典
jí籍
“đánh cắp điển tịch,”
Show Information