Cách dùng "说不定明日就愿意了" (shuō bù dìng míng rì jiù yuàn yì le) trong hội thoại tiếng Trung
说不定明日就愿意了
biết đâu ngày mai lại đồng ý.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:01
nǐ你
jīn今
rì日
bù不
yuàn愿
yì意
zuò做
wǒ我
shī师
fù父
“Hôm nay người không muốn làm sư phụ của con”
LINE 0215:03
PLAYING SCENEshuō说
bù不
dìng定
míng明
rì日
jiù就
yuàn愿
yì意
le了
“biết đâu ngày mai lại đồng ý.”
LINE 0315:05
yǐ以
hòu后
wǒ我
měi每
rì日
“Sau này mỗi ngày”
Show Information