Cách dùng "说不定明日就愿意了" (shuō bù dìng míng rì jiù yuàn yì le) trong hội thoại tiếng Trung

shuōdìngmíngjiùyuànle

biết đâu ngày mai lại đồng ý.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:01
jīn
yuàn
zuò
shī

Hôm nay người không muốn làm sư phụ của con

LINE 0215:03
PLAYING SCENE
shuō
dìng
míng
jiù
yuàn
le

biết đâu ngày mai lại đồng ý.

LINE 0315:05
hòu
měi

Sau này mỗi ngày

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp15:03
TMDB ID272715