Cách dùng "贪嗔痴恨爱恶欲" (tān chēn chī hèn ài è yù) trong hội thoại tiếng Trung
贪嗔痴恨爱恶欲
Tham sân si, yêu hận cố chấp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:22
mó魔
yóu由
xīn心
shēng生
“Ma từ tâm mà ra.”
LINE 0238:24
PLAYING SCENEtān贪
chēn嗔
chī痴
hèn恨
ài爱
è恶
yù欲
“Tham sân si, yêu hận cố chấp”
LINE 0338:27
dū都
huì会
zī滋
shēng生
mó魔
qì气
“đều sẽ sinh ra ma khí.”
Show Information