Cách dùng "我刚才去了附近的村子" (wǒ gāng cái qù le fù jìn de cūn zi) trong hội thoại tiếng Trung
我刚才去了附近的村子
Vừa nãy ta đến một thôn ở gần đây,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:23
shī师
jiě姐
“Sư tỷ.”
LINE 0242:24
PLAYING SCENEwǒ我
gāng刚
cái才
qù去
le了
fù附
jìn近
de的
cūn村
zi子
“Vừa nãy ta đến một thôn ở gần đây,”
LINE 0342:26
huā花
le了
yī一
xiē些
yín银
zi子
“bỏ chút tiền”
Show Information