Cách dùng "我刚才去了附近的村子" (wǒ gāng cái qù le fù jìn de cūn zi) trong hội thoại tiếng Trung

gāngcáilejìndecūnzi

Vừa nãy ta đến một thôn ở gần đây,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:23
shī
jiě

Sư tỷ.

LINE 0242:24
PLAYING SCENE
gāng
cái
le
jìn
de
cūn
zi

Vừa nãy ta đến một thôn ở gần đây,

LINE 0342:26
huā
le
xiē
yín
zi

bỏ chút tiền

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp42:24
TMDB ID272715