Cách dùng "我们查到了一条线索" (wǒ men chá dào le yī tiáo xiàn suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我们查到了一条线索
Chúng ta đã tra được một manh mối.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:22
jiē接
xià下
lái来
shì是
huàn换
xiě血
“Tiếp theo là thay máu.”
LINE 0202:24
PLAYING SCENEwǒ我
men们
chá查
dào到
le了
yī一
tiáo条
xiàn线
suǒ索
“Chúng ta đã tra được một manh mối.”
LINE 0302:26
zhè这
shì世
shàng上
yǒu有
yí一
gè个
fǎ法
qì器
“Trên đời có một pháp khí,”
Show Information