Cách dùng "我前一段时间受了点伤" (wǒ qián yī duàn shí jiān shòu le diǎn shāng) trong hội thoại tiếng Trung
我前一段时间受了点伤
Đợt trước ta bị thương,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:59
zhǐ只
wèi为
hē喝
jiǔ酒
“chỉ để có rượu uống ư?”
LINE 0231:02
PLAYING SCENEwǒ我
qián前
yī一
duàn段
shí时
jiān间
shòu受
le了
diǎn点
shāng伤
“Đợt trước ta bị thương,”
LINE 0331:04
shēn身
tǐ体
hái还
méi没
yǒu有
wán完
quán全
huī恢
fù复
“thân thể vẫn chưa hồi phục hoàn toàn,”
Show Information