Cách dùng "无法长时间维持人形" (wú fǎ zhǎng shí jiān wéi chí rén xíng) trong hội thoại tiếng Trung
无法长时间维持人形
Không thể duy trì hình người lâu dài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:05
nǐ你
yě也
suí随
zhī之
xū虚
ruò弱
“huynh cũng suy yếu theo.”
LINE 0204:09
PLAYING SCENEwú无
fǎ法
zhǎng长
shí时
jiān间
wéi维
chí持
rén人
xíng形
“Không thể duy trì hình người lâu dài.”
LINE 0304:11
nǐ你
hái还
shì是
zàn暂
qiě且
zhǎo找
gè个
dì地
fāng方
“Huynh vẫn nên tìm chỗ nào đó”
Show Information