Cách dùng "有什么不干净的东西" (yǒu shén me bù gàn jìng de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung

yǒushénmegànjìngdedōng西

[có thứ gì đó không sạch sẽ.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:45
shuō
dìng
miàn

[Chưa biết chừng trong đó]

LINE 0226:47
PLAYING SCENE
yǒu
shén
me
gàn
jìng
de
dōng
西

[có thứ gì đó không sạch sẽ.]

LINE 0327:01
lǎo
zi
jiāng
gāo
shǒu
bǎng
èr

Ta là hạng hai trong bảng xếp hạng cao thủ giang hồ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp26:47
TMDB ID272715