Cách dùng "在藏经阁偷了东西" (zài cáng jīng gé tōu le dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
在藏经阁偷了东西
Trộm đồ trong Tàng Kinh Các,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:35
dì弟
zǐ子
míng明
bái白
“Đệ tử đã rõ.”
LINE 0224:36
PLAYING SCENEzài在
cáng藏
jīng经
gé阁
tōu偷
le了
dōng东
xī西
“Trộm đồ trong Tàng Kinh Các,”
LINE 0324:38
hái还
dǎ打
shāng伤
rén人
“lại còn đả thương người khác ư?”
Show Information