Cách dùng "在血池中炼化了" (zài xuè chí zhōng liàn huà le) trong hội thoại tiếng Trung
在血池中炼化了
được luyện trong huyết trì
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:35
shì是
yǐ以
jīng精
xuè血
wèi为
shí食
“lấy tinh huyết làm thức ăn,”
LINE 0202:36
PLAYING SCENEzài在
xuè血
chí池
zhōng中
liàn炼
huà化
le了
“được luyện trong huyết trì”
LINE 0302:38
jiǔ九
jiǔ九
bā八
shí十
yī一
rì日
“suốt 81 ngày”
Show Information