Cách dùng "掌门师尊已在大殿等候" (zhǎng mén shī zūn yǐ zài dà diàn děng hòu) trong hội thoại tiếng Trung
掌门师尊已在大殿等候
Chưởng môn sư tôn đã chờ ở đại điện.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:13
qǐng请
zhū诸
wèi位
shī师
xiōng兄
jiě解
jiàn剑
“Mời các vị sư huynh giải kiếm.”
LINE 0216:19
PLAYING SCENEzhǎng掌
mén门
shī师
zūn尊
yǐ已
zài在
dà大
diàn殿
děng等
hòu候
“Chưởng môn sư tôn đã chờ ở đại điện.”
LINE 0316:21
zhū诸
wèi位
“Các vị,”
Show Information