Cách dùng "这事师妹能为我做证" (zhè shì shī mèi néng wèi wǒ zuò zhèng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìshīmèinéngwèizuòzhèng

Chuyện này sư muội có thể làm chứng cho con.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:52
lìng
yǒu
yào
shì
yào
chǔ

con có việc quan trọng khác phải xử lý.

LINE 0224:56
PLAYING SCENE
zhè
shì
shī
mèi
néng
wèi
zuò
zhèng

Chuyện này sư muội có thể làm chứng cho con.

LINE 0324:59
què

Đúng là như vậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp24:56
TMDB ID272715