Cách dùng "这是未发生的事情" (zhè shì wèi fā shēng de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
这是未发生的事情
đó là chuyện chưa xảy ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:02
wèi未
néng能
chū出
shì世
“chưa thể xuất thế,”
LINE 0219:04
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wèi未
fā发
shēng生
de的
shì事
qíng情
“đó là chuyện chưa xảy ra.”
LINE 0319:07
zì自
rán然
bù不
néng能
“Đâu thể”
Show Information