Cách dùng "这是未发生的事情" (zhè shì wèi fā shēng de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìwèishēngdeshìqíng

đó là chuyện chưa xảy ra.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:02
wèi
néng
chū
shì

chưa thể xuất thế,

LINE 0219:04
PLAYING SCENE
zhè
shì
wèi
shēng
de
shì
qíng

đó là chuyện chưa xảy ra.

LINE 0319:07
rán
néng

Đâu thể

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp19:04
TMDB ID272715