Cách dùng "先答应我一件事" (xiān dā yìng wǒ yī jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
先答应我一件事
hãy nhận lời tôi một việc trước.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:17
nà那
wǒ我
qǐng请
nǐ你
“Vậy tôi xin anh”
LINE 0206:19
PLAYING SCENExiān先
dā答
yìng应
wǒ我
yī一
jiàn件
shì事
“hãy nhận lời tôi một việc trước.”
LINE 0306:25
shuō说
“Nói đi.”
Show Information