Cách dùng "顶 顶 顶 你给我住手" (dǐng dǐng dǐng nǐ gěi wǒ zhù shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
顶 顶 顶 你给我住手
Húc, húc, húc! Dừng tay lại cho tôi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
16:44
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 顶啊 你再顶啊 顶啊 顶啊 | dǐng a nǐ zài dǐng a dǐng a dǐng a | Húc đi, mày húc nữa đi! Húc đi, húc đi! |
| 2▶ | 顶 顶 顶 你给我住手 | dǐng dǐng dǐng nǐ gěi wǒ zhù shǒu | Húc, húc, húc! Dừng tay lại cho tôi! |
| 3 | 学员班 上啊 上 打他 | xué yuán bān shàng a shàng dǎ tā | Lớp học viên, xông lên! Xông lên! Đánh nó đi! |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
ràng tā gēn gōng ān jú shuō yī shēng bǎ wǒ jiù fàng chū lái banhờ chú ấy nói với công an, thả cậu tớ ra đi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shuǐ wèi yě shì yī huì er gāo yī huì er dī de hěn bú zhèng cháng aMực nước cũng lúc cao lúc thấp. Rất bất thường.

HSK 6
0:03s
nà láng bù lái zán méi gè yòng wǔ zhī dì zhè láng yào zhēn lái leSói không đến thì ta chẳng có đất dụng võ. Còn sói mà đến thật,

HSK 6
0:03s






