Cách dùng "放下 烫着你手了" (fàng xià tàng zhe nǐ shǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
放下 烫着你手了
Bỏ xuống, bỏng tay bây giờ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
3:21
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他同意离婚了 | tā tóng yì lí hūn le | Anh ấy đồng ý ly hôn rồi. |
| 2▶ | 放下 烫着你手了 | fàng xià tàng zhe nǐ shǒu le | Bỏ xuống, bỏng tay bây giờ. |
| 3 | 看啥呢 一人四个 没有了 走 走 走 快走 走 | kàn shá ne yī rén sì gè méi yǒu le zǒu zǒu zǒu kuài zǒu zǒu | Nhìn gì? Mỗi người bốn cái. Hết rồi, đi đi đi. Đi mau, đi đi. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
ràng tā gēn gōng ān jú shuō yī shēng bǎ wǒ jiù fàng chū lái banhờ chú ấy nói với công an, thả cậu tớ ra đi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shuǐ wèi yě shì yī huì er gāo yī huì er dī de hěn bú zhèng cháng aMực nước cũng lúc cao lúc thấp. Rất bất thường.

HSK 6
0:03s
nà láng bù lái zán méi gè yòng wǔ zhī dì zhè láng yào zhēn lái leSói không đến thì ta chẳng có đất dụng võ. Còn sói mà đến thật,

HSK 6
0:03s






