Cách dùng "你不行 你的血不合格" (nǐ bù xíng nǐ de xuè bù hé gé) trong hội thoại tiếng Trung

xíng dexuè

Anh không được, máu anh không đạt.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:34
zǒu chū fā zǒu zǒu zǒu suàn wǒ yí gè ne wǒ yě xiàn xiě qù

走 出发 走 走 走 算我一个呢 我也献血去

Đi nào, xuất phát! Đi, đi, đi. Tính tôi một suất, tôi cũng đi hiến máu.

LINE 0219:39
PLAYING SCENE
nǐ bù xíng nǐ de xuè bù hé gé

你不行 你的血不合格

Anh không được, máu anh không đạt.

LINE 0319:42
xuè

Máu tôi sao lại không đạt?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp19:39
TMDB ID284110