Cách dùng "你不行 你的血不合格" (nǐ bù xíng nǐ de xuè bù hé gé) trong hội thoại tiếng Trung
你不行 你的血不合格
Anh không được, máu anh không đạt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
19:39
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 出发 走 走 走 算我一个呢 我也献血去 | zǒu chū fā zǒu zǒu zǒu suàn wǒ yí gè ne wǒ yě xiàn xiě qù | Đi nào, xuất phát! Đi, đi, đi. Tính tôi một suất, tôi cũng đi hiến máu. |
| 2▶ | 你不行 你的血不合格 | nǐ bù xíng nǐ de xuè bù hé gé | Anh không được, máu anh không đạt. |
| 3 | 我血咋不合格 | wǒ xuè zǎ bù hé gé | Máu tôi sao lại không đạt? |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
ràng tā gēn gōng ān jú shuō yī shēng bǎ wǒ jiù fàng chū lái banhờ chú ấy nói với công an, thả cậu tớ ra đi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shuǐ wèi yě shì yī huì er gāo yī huì er dī de hěn bú zhèng cháng aMực nước cũng lúc cao lúc thấp. Rất bất thường.

HSK 6
0:03s
nà láng bù lái zán méi gè yòng wǔ zhī dì zhè láng yào zhēn lái leSói không đến thì ta chẳng có đất dụng võ. Còn sói mà đến thật,

HSK 6
0:03s






