Cách dùng "你跑啥呢嘛 开会了" (nǐ pǎo shá ne ma kāi huì le) trong hội thoại tiếng Trung
你跑啥呢嘛 开会了
Cô chạy đi đâu vậy, họp rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
34:36
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 花彩香 | huā cǎi xiāng | Hua Caixiang! |
| 2▶ | 你跑啥呢嘛 开会了 | nǐ pǎo shá ne ma kāi huì le | Cô chạy đi đâu vậy, họp rồi. |
| 3 | 坐 坐 坐 | zuò zuò zuò | Ngồi, ngồi, ngồi. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
ràng tā gēn gōng ān jú shuō yī shēng bǎ wǒ jiù fàng chū lái banhờ chú ấy nói với công an, thả cậu tớ ra đi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shuǐ wèi yě shì yī huì er gāo yī huì er dī de hěn bú zhèng cháng aMực nước cũng lúc cao lúc thấp. Rất bất thường.

HSK 6
0:03s
nà láng bù lái zán méi gè yòng wǔ zhī dì zhè láng yào zhēn lái leSói không đến thì ta chẳng có đất dụng võ. Còn sói mà đến thật,

HSK 6
0:03s






