Cách dùng "你这么一说 我就懂了" (nǐ zhè me yī shuō wǒ jiù dǒng le) trong hội thoại tiếng Trung
你这么一说 我就懂了
Anh nói vậy tôi hiểu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:05
suǒ yǐ zǔ zhī shàng xī wàng nǐ tōng guò zhè jiàn shì qíng néng gòu tí gāo jué wù ne
所以组织上 希望你通过这件事情 能够提高觉悟呢
“Cho nên tổ chức... mong cô qua chuyện lần này... có thể nâng cao giác ngộ.”
LINE 0236:11
PLAYING SCENEnǐ zhè me yī shuō wǒ jiù dǒng le
你这么一说 我就懂了
“Anh nói vậy tôi hiểu rồi.”
LINE 0336:14
wǒ我
bù不
guāng光
shì是
jià嫁
gěi给
le了
zhāng张
guāng光
róng荣
“Tôi không chỉ lấy Trương Quang Vinh,”
Show Information