Cách dùng "她还让我给你带句话" (tā hái ràng wǒ gěi nǐ dài jù huà) trong hội thoại tiếng Trung

háirànggěidàihuà

Cô ấy còn nhờ tôi nhắn anh một câu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:13
zhī dào zhī dào tā bù zhī dào wǒ zǎ néng gěi nǐ sòng bèi zi lái

知道 知道 她不知道 我咋能给你送被子来

Biết, biết. Cô ấy không biết, sao tôi đưa chăn cho anh được?

LINE 0239:16
PLAYING SCENE
hái
ràng
gěi
dài
huà

Cô ấy còn nhờ tôi nhắn anh một câu.

LINE 0339:19
ràng
zài
tou
hǎo
hǎo
shāo
zhuān

Bảo anh ở trong đó cứ nung gạch cho tốt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp39:16
TMDB ID284110