Cách dùng "笑屁笑" (xiào pì xiào) trong hội thoại tiếng Trung
笑屁笑
Cười cái gì mà cười.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
5:27
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 扛着 | káng zhe | Gánh thôi. |
| 2▶ | 笑屁笑 | xiào pì xiào | Cười cái gì mà cười. |
| 3 | 你也喜欢听这首曲子 | nǐ yě xǐ huān tīng zhè shǒu qǔ zi | Cháu cũng thích nghe bản nhạc này à? |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
ràng tā gēn gōng ān jú shuō yī shēng bǎ wǒ jiù fàng chū lái banhờ chú ấy nói với công an, thả cậu tớ ra đi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shuǐ wèi yě shì yī huì er gāo yī huì er dī de hěn bú zhèng cháng aMực nước cũng lúc cao lúc thấp. Rất bất thường.

HSK 6
0:03s
nà láng bù lái zán méi gè yòng wǔ zhī dì zhè láng yào zhēn lái leSói không đến thì ta chẳng có đất dụng võ. Còn sói mà đến thật,

HSK 6
0:03s






