Cách dùng "羞你先人" (xiū nǐ xiān rén) trong hội thoại tiếng Trung
羞你先人
Làm nhục tổ tông!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
41:49
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你干啥 | nǐ gàn shá | Mày làm gì đấy? |
| 2▶ | 羞你先人 | xiū nǐ xiān rén | Làm nhục tổ tông! |
| 3 | 行 | xíng | Được lắm. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
kuài diǎn nǐ lái wǒ jiā wán lái ba zhōng yú fàng jià leNhanh lên! Đến nhà tớ chơi đi. Cuối cùng cũng được nghỉ.

HSK 3
0:03s
ràng tā gēn gōng ān jú shuō yī shēng bǎ wǒ jiù fàng chū lái banhờ chú ấy nói với công an, thả cậu tớ ra đi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shuǐ wèi yě shì yī huì er gāo yī huì er dī de hěn bú zhèng cháng aMực nước cũng lúc cao lúc thấp. Rất bất thường.

HSK 6
0:03s
nà láng bù lái zán méi gè yòng wǔ zhī dì zhè láng yào zhēn lái leSói không đến thì ta chẳng có đất dụng võ. Còn sói mà đến thật,

HSK 6
0:03s





