Cách dùng "这是一场旷世罕见的灾难" (zhè shì yī cháng kuàng shì hǎn jiàn de zāi nàn) trong hội thoại tiếng Trung
这是一场旷世罕见的灾难
Đây là một thảm họa hiếm có trong lịch sử.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
4:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可以买到四十个白面馍 | kě yǐ mǎi dào sì shí gè bái miàn mó | Có thể mua được 40 cái bánh bột mì. |
| 2▶ | 这是一场旷世罕见的灾难 | zhè shì yī cháng kuàng shì hǎn jiàn de zāi nàn | Đây là một thảm họa hiếm có trong lịch sử. |
| 3 | 冀东工业重镇唐山 地动山摇 房屋倒塌 | jì dōng gōng yè zhòng zhèn táng shān dì dòng shān yáo fáng wū dǎo tā | Tangshan, trọng trấn công nghiệp Ký Đông, đất lở núi rung, nhà cửa đổ sập. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
ràng tā gēn gōng ān jú shuō yī shēng bǎ wǒ jiù fàng chū lái banhờ chú ấy nói với công an, thả cậu tớ ra đi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shuǐ wèi yě shì yī huì er gāo yī huì er dī de hěn bú zhèng cháng aMực nước cũng lúc cao lúc thấp. Rất bất thường.

HSK 6
0:03s
nà láng bù lái zán méi gè yòng wǔ zhī dì zhè láng yào zhēn lái leSói không đến thì ta chẳng có đất dụng võ. Còn sói mà đến thật,

HSK 6
0:03s






