Cách dùng "我给你们宣布一个好消息啊" (wǒ gěi nǐ men xuān bù yí gè hǎo xiāo xī a) trong hội thoại tiếng Trung
我给你们宣布一个好消息啊
Tôi báo cho mọi người tin vui nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
3:35
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是 | jiù shì | Đúng vậy. |
| 2▶ | 我给你们宣布一个好消息啊 | wǒ gěi nǐ men xuān bù yí gè hǎo xiāo xī a | Tôi báo cho mọi người tin vui nhé. |
| 3 | 来 | lái | Nào. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bié nào le wèn nǐ huà liě lái dì zhāng hēi wáĐừng nghịch nữa. Đang hỏi cháu đấy. Laidi. Trương Hắc Oa.

HSK 4
0:03s
hóng shāo ròu cāi dào tiān míng nǐ men dōu cāi bù chū lái lái baThịt kho tàu. Đoán đến sáng cũng chẳng ra đâu. Xem này.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yǔ xià gè méi wán méi liǎo bú zhèng cháng maMưa mãi không dứt. Không bình thường chút nào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
gēn nǐ shuō le duō shǎo huí le nǚ hái zi shuō huà yào wén míng neNói với mày bao nhiêu lần rồi. Con gái nói năng phải lịch sự chứ.












