Cách dùng "班干部在干嘛呢 对呀 怎么不让他们去啊" (bān gàn bù zài gàn má ne duì ya zěn me bù ràng tā men qù a) trong hội thoại tiếng Trung
班干部在干嘛呢 对呀 怎么不让他们去啊
Cán bộ lớp để làm gì? - Đúng thế. - Sao không bắt chúng đi?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:54
jiù ràng tā men tī qiú zhè zhǒng shì qíng zěn me bù ràng bān gàn bù qù a jiù shì
就让他们踢球 这种事情怎么不让班干部去啊 就是
“bắt chúng đi đá bóng sao? Chuyện này sao không cho cán bộ lớp đi đi? Đúng đấy.”
LINE 0234:58
PLAYING SCENEbān gàn bù zài gàn má ne duì ya zěn me bù ràng tā men qù a
班干部在干嘛呢 对呀 怎么不让他们去啊
“Cán bộ lớp để làm gì? - Đúng thế. - Sao không bắt chúng đi?”
LINE 0335:00
gè wèi jiā zhǎng gè wèi jiā zhǎng nǐ men de yì si a
各位家长 各位家长 你们的意思啊
“Các vị phụ huynh, các vị phụ huynh. Ý của mọi người,”
Show Information